Sự nguy hiểm của hệ thống “công an trị” đối với sự phát triển ở Việt Nam ra sao? 

Mới đây, đầu tháng 9/2026, Bộ trưởng Bộ Công an Việt Nam Lương Tam Quang dẫn đầu đoàn đại biểu thăm Khu tự trị Tân Cương – Trung quốc. 

Cùng lúc, Bộ Công an tiếp tục đưa ra dự thảo lấy ý kiến về việc bắt buộc thu nhận dữ liệu sinh học mống mắt khi làm thẻ căn cước, bên cạnh vân tay và ảnh khuôn mặt. 

Động thái này diễn ra không lâu sau khi đề xuất thu thập dữ liệu mã di truyền ADN cho toàn thể người dân vừa bị chính thức loại bỏ khỏi chương trình lập pháp của bộ này. 

Việc liên tục gia tăng các công cụ kiểm soát sinh học đối với công dân phản ánh một thực tế lớn hơn. Đó là, sự hiện diện ngày càng sâu rộng của chế độ “công an trị” đối với đời sống xã hội hiện nay.

Hiện tượng này không chỉ dừng lại ở sự gia tăng của các biện pháp kỹ thuật kiểm soát dân chúng. Nó còn gắn liền với sự dịch chuyển cấu trúc trong hệ thống nhà nước, nơi quyền lực an ninh có xu hướng nhập lại làm một với hệ thống quyền lực chính trị. 

Theo giới phân tích quốc tế, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là một lãnh đạo đi lên từ vị trí đứng đầu Bộ Công an đã tiến thẳng vào trung tâm quyền lực tối cao. 

Không dừng lại ở cấp trung ương, các nhân sự xuất thân từ ngành công an đang xuất hiện ngày càng nhiều ở các vị trí lãnh đạo chính quyền cũng như các bộ, ngành trong hệ thống chính trị. 

Theo giới chuyên gia, khi bộ máy nhà nước ngày càng nhiều nhân sự từ lĩnh vực bảo vệ an ninh quốc gia, tư duy quản trị xã hội đang đối mặt với sự biến đổi lớn. 

Các vấn đề kinh tế xã hội vốn đòi hỏi sự đối thoại như tranh chấp đất đai, hay tố cáo chống tham nhũng…, có nguy cơ đứng trước các cáo buộc với ý đồ chống phá chính quyền. 

Hệ quả trực tiếp của tư duy “công an trị” này đang đè nặng lên đời sống của mỗi cá nhân, sẽ khiến tâm lý dè chừng của người dân xuất hiện thường trực và lan rộng. 

Điều đó, đã khiến cho mỗi người dân luôn luôn có tâm lý lo ngại bị quy chụp là đối tượng chống phá, và từ đó có xu hướng né tránh mọi vấn đề “nhạy cảm” để tự bảo vệ mình. 

Trong một xã hội “công an trị” khi quyền lực an ninh hiện diện ở khắp nơi, ngay cả đội ngũ cán bộ công chức cũng buộc phải tự điều chỉnh hành vi, ưu tiên sự an toàn cá nhân hơn là trách nhiệm với nhà nước.

Sự thống trị của tâm lý e ngại như vừa kể đã ảnh hưởng rất lớn đối với năng lực quản trị của hệ thống chính trị trên cả nước. 

Khi việc nói thật đồng nghĩa với rủi ro, thì các thông tin báo cáo từ cấp dưới cho cấp trên sẽ luôn chỉ phản ánh những điều lãnh đạo muốn nghe. 

Một hệ thống chính trị độc đoán thiếu vắng những thông tin trung thực và phản biện khách quan sẽ rất dễ rơi vào ảo tưởng rằng các chính sách của họ ban hành đều đúng và đạt hiệu quả. 

Những bức xúc, bất mãn nhỏ trong đời sống nếu không được giải tỏa dần dần sẽ tích tụ theo thời gian, và tiềm ẩn nguy cơ bùng phát thành những cuộc cách mạng. 

Việc sử dụng các công cụ cưỡng chế có thể dập tắt các biểu hiện bộc phát ngay lập tức, nhưng hoàn toàn không thể giải quyết các vấn đề cốt lõi.

Trải qua hơn 80 năm phát triển, không thể phủ nhận vai trò của Công an Việt Nam trong việc giữ gìn trật tự và bảo vệ an ninh quốc gia. 

Tuy nhiên, một chính quyền thực sự nhận được sự tin tưởng từ nhân dân luôn vận hành dựa trên tính chính danh và sự minh bạch, thay vì dựa vào khả năng tạo ra sự đe dọa thường trực cho toàn xã hội. 

Nói tóm lại, sự tập trung quyền lực của mọi hệ thống chính trị luôn đòi hỏi cơ chế kiểm soát và điều chỉnh tương ứng. Nếu nhà nước “công an trị” ở Việt Nam tiếp tục gia tăng quyền trấn áp như hiện nay để bảo vệ quyền lực nhằm triệt tiêu sự phản biện từ xã hội, hệ thống sẽ mất đi sức sáng tạo và khả năng phát triển chung của đất nước.

Trà My – Thoibao.de