Quốc hội Việt Nam vừa thông qua Luật Tình trạng khẩn cấp, một đạo luật ngay lập tức làm dấy lên nhiều nghi ngại trong xã hội. Không phải vì khái niệm “khẩn cấp” là xa lạ, mà bởi cách luật này được thiết kế và bối cảnh nó ra đời khiến không ít người lo ngại về nguy cơ lạm quyền và xâm phạm nhân quyền.
Theo nội dung được công bố, luật cho phép Nhà nước áp dụng các biện pháp đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp về an ninh, trật tự, thiên tai, dịch bệnh hoặc các tình huống được coi là đe dọa nghiêm trọng. Tuy nhiên, các khái niệm then chốt lại khá rộng và mơ hồ. Ranh giới giữa “nguy cơ” và “bất đồng chính kiến”, giữa “ổn định xã hội” và “quyền tự do cá nhân” không được xác định rõ ràng.
Điều khiến dư luận lo lắng là trong tình trạng khẩn cấp, nhiều quyền cơ bản có thể bị hạn chế: tự do đi lại, tự do thông tin, quyền hội họp, thậm chí quyền bất khả xâm phạm về thân thể. Khi cơ chế giám sát độc lập gần như không tồn tại, việc trao thêm quyền lực cho cơ quan hành pháp dễ dẫn tới nguy cơ lạm dụng, nhất là trong một hệ thống mà quyền lực vốn đã tập trung cao độ.
Câu hỏi lớn hơn là: luật này có thực sự cần thiết vào thời điểm hiện nay, hay chỉ là một bước chuẩn bị pháp lý để hợp thức hóa những biện pháp mạnh tay trong tương lai? Khi nỗi lo an ninh luôn được đặt cao hơn quyền con người, Luật Tình trạng khẩn cấp có thể trở thành công cụ bảo vệ xã hội – hoặc một chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa kiểm soát sâu hơn đối với đời sống công dân.
Linh Linh







