Các báo cáo và dữ liệu phân tích từ giới quan sát quóc tế về thực trạng điều hành của bộ máy nhà nước tại Việt Nam, đang chỉ ra một nghịch lý mang tính hệ thống giữa chức năng phục vụ nhân dân và hành vi trên thực tế.

Theo đó, từ lĩnh vực quản lý xuất khẩu lao động cho đến vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm…, những sai phạm bị phơi bày trong thời gian qua đã tạo ra một làn sóng phẫn nộ rất lớn trong dư luận.
Đỉnh điểm của sự đứt gãy niềm tin phải kể đến những đại án liên quan đến các “chuyến bay giải cứu” trước đây đã bị trục lợi, hay kinh doanh lỗ 4.500 tỷ của ngành điện lực mới đây đang được đề nghị tăng giá điện để cắt lỗ.
Những diễn biến vừa kể đã đặt ra câu hỏi lớn về hiệu quả của cơ chế giám sát quyền lực và tính minh bạch trong việc vận hành các dịch vụ công thiết yếu đối với người dân.
Điều đáng chú ý, không chỉ là quy mô của các vụ bê bối, mà là cách hệ thống xử lý thông tin và ra quyết định quản trị thường bộc lộ sự mâu thuẫn giữa chính sách và thực tế đời sống.
Sự kiện này cho thấy một cơ chế vận hành còn nặng tính độc quyền thiếu sự kiểm soát và điều chỉnh, đã khiến khu vực hành chính công dễ dàng bị lạm dụng để chuyển hóa lợi ích công thành đặc quyền của “lợi ích nhóm”.
Cho dù, chính quyền nhà nước luôn biện minh cho rằng các sai phạm trên chỉ là những hiện tượng đơn lẻ, mang tính “cục bộ” của một bộ phận cán bộ và đang được quyết liệt thanh lọc.
Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ khi các cơ quan được giao trọng trách phục vụ nhân dân lại liên tục dính líu đến hối lộ và trục lợi, thì mọi rủi ro xã hội sẽ bị trút hoàn toàn lên đầu người dân phải gánh chịu.
Câu hỏi đặt ra không chỉ là làm thế nào để dẹp bỏ các hành vi nhũng nhiễu, mà là ban lãnh đạo Việt Nam sẽ thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực như thế nào để các cơ quan công quyền thực sự vận hành là công cụ phục vụ nhân dân?
Hồng Lĩnh – Thoibao.de









