Từ sự sụp đổ của Cuba đến Hà Nội: Thông điệp nào cho các quốc gia dựa vào “trục ác”?

Những tuyên bố gần đây của Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc “Cuba sẽ sớm thất bại” đã được giới quan sát quốc tế coi như một sự xác nhận cho một thực trạng cận kề của sự sụp đổ, hơn là một dự báo mang tính hù dọa. 

Cuộc khủng hoảng hiện nay của Cuba không đến từ một cú sốc đơn lẻ, mà đây là kết quả cuối cùng của một mô hình tồn tại dựa trên ý thức hệ Cộng sản và sự bảo trợ bên ngoài, và nay đứng trước nguy cơ sụp đổ hoàn toàn.

Theo giới phân tích quốc tế, biến động quyền lực tại Venezuela đầu năm 2026 đã tạo ra một bước ngoặt mang tính sống còn đối với Havana. 

Trong nhiều thập kỷ, nguồn dầu ưu đãi và dòng tài chính từ Venezuela được xem là “đường ống thở” của nền kinh tế, và giúp chính quyền Cuba duy trì hệ thống trợ giá, nhập khẩu lương thực, năng lượng, cũng như trả nợ quốc tế ở mức tối thiểu. 

Nhưng khi trật tự quyền lực tại Venezuela thay đổi và Washington gia tăng vai trò giám sát, thì ngay lập tức dòng chảy này bị thu hẹp nghiêm trọng, và đẩy Cuba vào tình trạng thiếu hụt ngoại tệ và năng lượng gần như tức thì. 

Bất chấp các tranh cãi về tính pháp lý quốc tế của các động thái can thiệp, thực tế quyền lực mới trong khu vực đã khiến Havana rơi vào thế bị cô lập sâu hơn.

Cuba được xem là một trong những ví dụ điển hình của mô hình kinh tế tập trung, nơi cải cách bị trì hoãn, khu vực tư nhân bị bó hẹp và động lực sáng tạo của xã hội không được giải phóng. 

Việc mới nhất, chính quyền Cuba thừa nhận không còn khả năng thanh toán khoản nợ quốc tế hơn 30 tỷ đô la Mỹ đã khiến câu chuyện bước sang một giai đoạn khác. 

Theo đó, tại các cuộc đàm phán với Câu lạc bộ Paris, Havana tiếp tục viện dẫn cấm vận của Hoa Kỳ như nguyên nhân chính của tình trạng vỡ nợ. Tuy nhiên, khi nền kinh tế Cuba không thu hút được đầu tư, không xây dựng được năng lực cạnh tranh, thì nợ nần chỉ là hệ quả tất yếu.

Trong khi ban lãnh đạo Cuba tiếp tục nhấn mạnh rằng Mỹ “không có thẩm quyền đạo đức” để phán xét, song các tuyên bố chính trị nhàm chán như vậy khó có thể che lấp thực tế người dân phải sống trong cảnh mất điện kéo dài, thiếu nhiên liệu và hàng hóa thiết yếu. 

Đáng chú ý, sự kiệt quệ của Cuba đang được giới phân tích chính trị quốc tế nhìn nhận từ Việt Nam như một tấm gương phản chiếu đầy lo ngại. 

Một số kênh truyền thông đã chỉ ra sự tương đồng khi Hà nội đang đối mặt với các bế tắc kinh tế: thay vì cải cách thể chế sâu rộng, trọng tâm chính sách lại chuyển sang việc tìm kiếm nguồn lực trong dân. 

Câu nói “tiền vàng trong dân còn rất nhiều” được nhắc lại như một biểu tượng cho tư duy coi tài sản xã hội là nguồn dự trữ cuối cùng của nhà nước. 

Việc siết chặt thị trường vàng, ngoại tệ và các giao dịch dân sự ở Việt Nam đã phản ánh xu hướng “tận thu” khi dư địa ngân sách và tài nguyên truyền thống của quốc gia đã và đang bị thu hẹp.

Trong lúc, bối cảnh toàn cầu hóa, một quốc gia muốn tiếp cận nguồn vốn và công nghệ từ các nền kinh tế phát triển buộc phải tuân thủ những chuẩn mực chung về minh bạch và quyền sở hữu tài sản. 

Khi các biện pháp quản lý mang tính đe dọa trực tiếp đến tích lũy của người dân Việt Nam, khi niềm tin một yếu tố cốt lõi của sự phát triển sẽ bị xói mòn nhanh chóng. Thì khả năng Hà nội phá sản về mô hình quản trị và niềm tin xã hội là điều khó tránh khỏi.

Kết cục đang diễn ra tại Havana vì thế được xem như một lời cảnh báo rộng hơn cho những hệ thống chính trị dựa vào liên minh ý thức hệ, nhưng chậm thay đổi tư duy phát triển. 

Câu hỏi đặt ra là: liệu những bài học từ Cuba sẽ được Tổng Bí thư Tô Lâm và Đảng CSVN sẽ nhìn nhận như một tín hiệu để điều chỉnh, hay chỉ được xem là câu chuyện của “người đồng chí” đã hết cửa đi vay và không còn gì để bán?

Trà My – Thoibao.de