Xét xử Đào Minh Quân: phiên tòa vắng mặt hay thông điệp răn đe xuyên biên giới?

Việc Tòa án Nhân dân TP. Hồ Chí Minh công bố thụ lý vụ án và dự kiến xét xử vắng mặt ông Đào Minh Quân cùng 5 đồng phạm tại Trại tạm giam B34 vào giữa tháng 5/2026 tới đây là một diễn biến pháp lý mang đậm màu sắc chính trị. 

Ông Quân, người đứng đầu tổ chức “Chính phủ quốc gia Việt Nam lâm thời” đã từng bị Hà Nội liệt vào danh sách khủng bố từ năm 2018, đang đối mặt với các tội danh đặc biệt nghiêm trọng về lật đổ chính quyền và khủng bố theo Điều 109 và 113 Bộ luật Hình sự. 

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở các khung hình phạt nghiêm khắc vốn đã được dự báo trước, mà là cách hệ thống tư pháp Việt Nam lựa chọn thời điểm và cách thức thực thi quyền lực đối với những nhân vật đang cư trú tại nước ngoài.

Sự kiện này trước hết phản ánh một cơ chế vận hành hệ thống theo hướng chủ động hóa các rủi ro từ xa của Ba Đình. Bởi thông thường, một phiên tòa xét xử vắng mặt đối với những người có quốc tịch nước ngoài thường mang nặng tính hình thức. 

Tuy nhiên, sự kiện này cho thấy cách nhà chức trách Việt Nam sử dụng các công cụ tố tụng nhằm để để “đóng dấu” tư cách pháp lý cho một tổ chức là khủng bố một cách chính thức thông qua phán quyết của tòa án, thay vì Bộ Công an. 

Điều đáng nói không nằm ở việc liệu ông Quân có xuất hiện tại Việt Nam hay không, mà là cách Hà Nội tạo ra một tiền lệ pháp lý để từ đó gây áp lực dẫn độ hoặc yêu cầu tương trợ tư pháp quốc tế trong tương lai.

Về mục đích của phiên tòa, theo giới chuyên gia pháp lý, đây là bước đi cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia và công bằng tố tụng, đảm bảo rằng mọi hành vi xâm phạm chủ quyền đều phải bị xử lý công khai. 

Tuy nhiên, cũng có quan điểm khác cho rằng, việc tổ chức một phiên tòa theo cách “đã biết chắc kết quả” và vắng mặt bị can là một thông điệp chính trị gửi tới những người ủng hộ tổ chức này ở trong nước hơn là nhắm vào chính cá nhân ông Đào Minh Quân. 

Vấn đề nằm ở chỗ, các bản án nặng nề được tuyên sẽ trở thành rào cản pháp lý vĩnh viễn, ngăn chặn mọi khả năng đối thoại hoặc hòa giải giữa chính quyền và các nhóm bất đồng chính kiến cực đoan tại hải ngoại.

Điều này đặt ra một câu hỏi lớn về tính hiệu quả thực tế của các bản án vắng mặt. Điểm đáng nói không nằm ở con số năm tù, mà là ở sự xung đột giữa chủ quyền pháp lý và thực tế ngoại giao. 

Khi một công dân Mỹ bị xét xử về tội khủng bố tại Việt Nam mà không có sự hiện diện của họ, nó tạo ra một phép thử cho mối quan hệ Việt – Mỹ vốn đang ở giai đoạn nồng ấm nhất. 

Sự kiện này cho thấy một xu hướng mới: những hoạt động được coi là “tự do ngôn luận” tại Hoa kỳ có thể là “hành vi khủng bố tại Việt Nam. Đồng thời Hà nội không còn né tránh việc chạm mặt với các thực thể chính trị hải ngoại bằng pháp lý.

Các vụ án này vượt ra ngoài khuôn khổ một phiên tòa hình sự. Nó gửi đi thông điệp tới các nhóm tổ chức chống đối khác rằng, Việt Nam đang siết chặt lằn ranh đỏ và sẽ không có ngoại lệ cho bất kỳ ai, dù họ đang có quốc tịch nước ngoài. 

Khả năng diễn biến sau đây có thể là một đợt vận động ngoại giao mạnh mẽ hơn để yêu cầu chính quyền Mỹ đóng cửa các văn phòng của tổ chức này, dựa trên cơ sở từ các bản án của Tòa Án Việt nam đã tuyên. 

Đây là cách nhà nước Việt Nam xác lập lại định nghĩa về an ninh chính trị trong một thế giới phẳng, nơi biên giới địa lý không còn ngăn được các ảnh hưởng tư tưởng.

Một chương mới của cuộc đối đầu pháp lý xuyên biên giới với cộng đồng người Việt ở nước ngoài đang thực sự bắt đầu, nơi mà các bản án không chỉ là lời kết của một vụ án, mà là khởi đầu của một cuộc chiến ngoại giao mới.

Trà My – Thoibao.de